lưu dụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ lại để tiếp tục sử dụng hoặc làm việc: Hành động giữ lại một người, một vật, hoặc một chức vụ để tiếp tục sử dụng, thường là sau một sự thay đổi, cải tổ hoặc chuyển giao quyền lực. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền mới quyết định lưu dụng một số công chức có năng lực từ chế độ cũ. (Chính quyền mới quyết định giữ lại để sử dụng một số công chức có năng lực từ chế độ cũ.)
- Sau khi sáp nhập, công ty chỉ lưu dụng những máy móc còn hiện đại. (Sau khi sáp nhập, công ty chỉ giữ lại để dùng những máy móc còn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chính sách lưu dụng": chỉ chính sách giữ lại và tiếp tục sử dụng nhân sự hoặc tài sản từ giai đoạn trước.
- Chính sách lưu dụng trí thức đã giúp ổn định tình hình sau chiến tranh. (Chính sách giữ lại sử dụng trí thức đã giúp ổn định tình hình sau chiến tranh.)
- "Được lưu dụng": trạng thái bị/được giữ lại để tiếp tục công việc.
- Ông ấy là một trong số ít viên chức được lưu dụng sau cuộc cải tổ. (Ông ấy là một trong số ít viên chức được giữ lại làm việc sau cuộc cải tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưu dung: Đây là biến thể cũ, đồng nghĩa với "lưu dụng", thường gặp trong văn bản hành chính xưa.
- Theo sắc lệnh, các quan lại cũ sẽ được lưu dung nếu trung thành. (Theo sắc lệnh, các quan lại cũ sẽ được giữ lại dùng nếu trung thành.)
- Tái dụng (động từ): Sử dụng lại, thường dùng cho đồ vật. Khác với "lưu dụng" vốn nhấn mạnh việc "giữ lại không thay đổi" để dùng.
- Tiếp tục sử dụng (cụm động từ): Cách diễn đạt thông dụng, gần nghĩa nhưng thiếu sắc thái hành chính, lịch sử của "lưu dụng".
Từ đồng nghĩa
- Giữ lại: Nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
- Duy trì: Nhấn mạnh việc tiếp tục giữ cho hoạt động hoặc tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Cách chức: Bãi bỏ chức vụ.
- Sa thải: Cho thôi việc.
- Loại bỏ: Vứt bỏ, không sử dụng nữa.
- Thanh lý: Xử lý, giải quyết (tài sản, nhân sự) không tiếp tục giữ lại.
Lưu ý về phong cách
- "Lưu dụng" là một từ có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, chính trị, sử sách hoặc báo chí khi nói về các sự kiện lịch sử, cải cách bộ máy. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít sử dụng từ này.
- Giữ lại để dùng: Công chức lưu dụng.